Ce diaporama a bien été signalé.
Nous utilisons votre profil LinkedIn et vos données d’activité pour vous proposer des publicités personnalisées et pertinentes. Vous pouvez changer vos préférences de publicités à tout moment.
Mã SP Màu Sắc
Dài
(m)
Rộng
(mm)
Cao
(mm)
Mặt cắt SP
I Nẹp góc ngoài
1 YC3.0
Màu Inox, Nhôm,
Vàng bóng, Vàng mờ,
Sâm banh b...
Mã SP Màu Sắc
Dài
(m)
Rộng
(mm)
Cao
(mm)
Mặt cắt SP
Đvt
Đơn Giá
(VNĐ/
thanh)
Ghi chú
Quy cách sản phẩm
STT
Tên sản phẩm
9 ...
Mã SP Màu Sắc
Dài
(m)
Rộng
(mm)
Cao
(mm)
Mặt cắt SP
Đvt
Đơn Giá
(VNĐ/
thanh)
Ghi chú
Quy cách sản phẩm
STT
Tên sản phẩm
21...
Mã SP Màu Sắc
Dài
(m)
Rộng
(mm)
Cao
(mm)
Mặt cắt SP
Đvt
Đơn Giá
(VNĐ/
thanh)
Ghi chú
Quy cách sản phẩm
STT
Tên sản phẩm
1 ...
Mã SP Màu Sắc
Dài
(m)
Rộng
(mm)
Cao
(mm)
Mặt cắt SP
Đvt
Đơn Giá
(VNĐ/
thanh)
Ghi chú
Quy cách sản phẩm
STT
Tên sản phẩm
12...
Mã SP Màu Sắc
Dài
(m)
Rộng
(mm)
Cao
(mm)
Mặt cắt SP
Đvt
Đơn Giá
(VNĐ/
thanh)
Ghi chú
Quy cách sản phẩm
STT
Tên sản phẩm
3 ...
Mã SP Màu Sắc
Dài
(m)
Rộng
(mm)
Cao
(mm)
Mặt cắt SP
Đvt
Đơn Giá
(VNĐ/
thanh)
Ghi chú
Quy cách sản phẩm
STT
Tên sản phẩm
6 ...
Mã SP Màu Sắc
Dài
(m)
Rộng
(mm)
Cao
(mm)
Mặt cắt SP
Đvt
Đơn Giá
(VNĐ/
thanh)
Ghi chú
Quy cách sản phẩm
STT
Tên sản phẩm
7
...
Mã SP Màu Sắc
Dài
(m)
Rộng
(mm)
Cao
(mm)
Mặt cắt SP
Đvt
Đơn Giá
(VNĐ/
thanh)
Ghi chú
Quy cách sản phẩm
STT
Tên sản phẩm
1 ...
Mã SP Màu Sắc
Dài
(m)
Rộng
(mm)
Cao
(mm)
Mặt cắt SP
Đvt
Đơn Giá
(VNĐ/
thanh)
Ghi chú
Quy cách sản phẩm
STT
Tên sản phẩm
IX...
Mã SP Màu Sắc
Dài
(m)
Rộng
(mm)
Cao
(mm)
Mặt cắt SP
Đvt
Đơn Giá
(VNĐ/
thanh)
Ghi chú
Quy cách sản phẩm
STT
Tên sản phẩm
Pa...
Prochain SlideShare
Chargement dans…5
×

Bao gia ptm 15.8.2014 1111

653 vues

Publié le

Báo giá nẹp trang trí bằng hợp kim nhôm

Publié dans : Design
  • Soyez le premier à commenter

  • Soyez le premier à aimer ceci

Bao gia ptm 15.8.2014 1111

  1. 1. Mã SP Màu Sắc Dài (m) Rộng (mm) Cao (mm) Mặt cắt SP I Nẹp góc ngoài 1 YC3.0 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 3 Thanh 195.000 2 YC8.0 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 8 Thanh 150.000 3 YC10 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 10,5 Thanh 160.000 4 YC11 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 11,5 Thanh 170.000 - 5 YC11-1 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 11,5 Thanh 170.000 - 6 YC12 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 12,5 Thanh 190.000 7 YC12-D Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 13 Thanh 190.000 - 8 YC12-1 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 12,5 Thanh 190.000 - Đvt Đơn Giá (VNĐ/ thanh) CÔNG TY TNHH ĐT XNK VÀ THƯƠNG MẠI PTM Website: www.neptrangtri.com.vn E-mail: ptm@neptrangtri.com.vn Chúng tôi hân hạnh gửi tới Quý khách hàng bảng báo giá nẹp trang trí hợp kim nhôm của công ty TNHH Đầu tư XNK và thương mại PTM như sau : Kính gửi : Quý khách hàng Ghi chú BẢNG BÁO GIÁ Quy cách sản phẩm Nhà cung cấp nẹp trang trí số 1 Việt Nam Địa chỉ: P411, Tòa nhà A6B, P.Trung Hòa, Q.Cầu Giấy, TP. Hà Nội Điện thoại: 04.62.82.1903 Fax: 04.62.82.1900 STT Tên sản phẩm Page 1
  2. 2. Mã SP Màu Sắc Dài (m) Rộng (mm) Cao (mm) Mặt cắt SP Đvt Đơn Giá (VNĐ/ thanh) Ghi chú Quy cách sản phẩm STT Tên sản phẩm 9 YC16 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 16 Thanh 195.000 - 10 YC19 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 19 Thanh 245.000 11 YE12 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 12,5 Thanh 190.000 12 V10 Màu vàng bóng. Inox 2,5 10 10 Thanh 100.000 13 YF10 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 10 Thanh 145.000 14 YF15 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 15 15 Thanh 155.000 15 YF20 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 20 20 Thanh 165.000 16 YF25 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 25 25 Thanh 175.000 - 17 YL8.0 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 8 Thanh 135.000 18 YL10 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 10,5 Thanh 160.000 19 YL10-2 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 10 Thanh 160.000 - 20 YL11 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 11,5 Thanh 165.000 Page 2
  3. 3. Mã SP Màu Sắc Dài (m) Rộng (mm) Cao (mm) Mặt cắt SP Đvt Đơn Giá (VNĐ/ thanh) Ghi chú Quy cách sản phẩm STT Tên sản phẩm 21 YL11-1 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 11,5 Thanh 165.000 - 22 YL11-2 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 11,5 Thanh 165.000 - 23 YL13 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 13 Thanh 170.000 - 24 YL16 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 16 Thanh 180.000 25 YL18 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 18 Thanh 200.000 - 26 YS8.0 Màu kem có gờ, kem không gờ, trắng có gờ 2,5 8 Thanh 60.000 - 27 YS10 Màu kem có gờ, kem không gờ, trắng có gờ 2,5 10 Thanh 65.000 28 YS11 Màu kem có gờ, kem không gờ, trắng có gờ 2,5 11 Thanh 70.000 - 29 OC10 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 10 Thanh 140.000 - 30 OC12.5 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 12,5 Thanh 155.000 31 OC17 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 17 Thanh 175.000 32 YJ11 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 11 Thanh 160.000 II Nẹp góc trong 2,5 Page 3
  4. 4. Mã SP Màu Sắc Dài (m) Rộng (mm) Cao (mm) Mặt cắt SP Đvt Đơn Giá (VNĐ/ thanh) Ghi chú Quy cách sản phẩm STT Tên sản phẩm 1 YA8.0 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 8 Thanh 120.000 III Nẹp trang trí 1 BE10 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,2 10 Thanh 110.000 - 2 CD6.0 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 6 6 Thanh 110.000 - 3 VA8.0 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,2 10,5 3,8 Thanh 120.000 - 4 VE8.0 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 8 Thanh 130.000 - 5 VM10 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 10,5 Thanh 130.000 6 VC10 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 10 3 Thanh 140.000 - 7 VT10 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 10 3,5 Thanh 150.000 8 VU5.0 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 5 5 Thanh 130.000 9 VU20 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 20 8 Thanh 170.000 10 FU10 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 10 10 Thanh 120.000 11 FU25 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 25 13 Thanh 150.000 - Page 4
  5. 5. Mã SP Màu Sắc Dài (m) Rộng (mm) Cao (mm) Mặt cắt SP Đvt Đơn Giá (VNĐ/ thanh) Ghi chú Quy cách sản phẩm STT Tên sản phẩm 12 FU30 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 30 10 Thanh 160.000 - 13 OF54 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,8 54 Thanh 240.000 - 14 OF56 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 3,0 56 2.600.000 - 15 VL12 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 16 17,5 Thanh 150.000 16 MS6.0 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 6 5,6 Thanh 115.000 17 MS8.0 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 8 3 Thanh 135.000 18 MS14 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 14 8 Thanh 150.000 19 MS 20 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 20 3 Thanh 165.000 20 MS 20-2 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 20 8 Thanh 165.000 21 MS25 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,5 25 8 Thanh 170.000 22 U8.0 Màu inox 2,5 8 10 Thanh 125.000 IV Nẹp mặt bằng 1 MKP10 Màu nhôm 2,7 60 10 Thanh 345.000 2 NCP8.0~18 Màu vàng mờ, Sâm banh mờ 2,7 44 Thanh 345.000 Page 5
  6. 6. Mã SP Màu Sắc Dài (m) Rộng (mm) Cao (mm) Mặt cắt SP Đvt Đơn Giá (VNĐ/ thanh) Ghi chú Quy cách sản phẩm STT Tên sản phẩm 3 NC8.0~18 Màu vàng mờ, Sâm banh mờ 2,7 40 Thanh 210.000 4 NLP 8.0 Màu nhôm, Sâm banh bóng, Vàng mờ 1,1 41 8 Thanh 130.000 5 NLP 8.0 Màu nhôm, Sâm banh bóng, Vàng mờ 2,7 41 8 Thanh 320.000 6 NOP8.0 ~18 Màu vàng mờ, Sâm banh mờ 2,7 54 8 Thanh 385.000 7 MC8.0~12 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,7 20 8 Thanh 170.000 8 MC 18 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,7 16 8 Thanh 165.000 - V/ Nẹp len chân tường 1 DCP60 Màu cát đen, Gỗ teach, cát đen, Cát vàng, vàng bóng, bạc bóng 2,7 60 Thanh 370.000 2 Góc dương DCP60 Màu cát đen, Gỗ teach, cát đen, Cát vàng, vàng bóng, bạc bóng 60 Cái 50.000 3 Góc âm DCP60 Màu cát đen, Gỗ teach, cát đen, Cát vàng, vàng bóng, bạc bóng 60 Cái 50.000 4 Góc nối DCP60 Màu cát đen, Gỗ teach, cát đen, Cát vàng, vàng bóng, bạc bóng 60 Cái 50.000 5 Góc chốt trái, góc chốt phải Màu cát đen, Gỗ teach, cát đen, Cát vàng, vàng bóng, bạc bóng 60 Cái 50.000 Page 6
  7. 7. Mã SP Màu Sắc Dài (m) Rộng (mm) Cao (mm) Mặt cắt SP Đvt Đơn Giá (VNĐ/ thanh) Ghi chú Quy cách sản phẩm STT Tên sản phẩm 6 DCP85 Màu cát đen, Gỗ teach, cát đen, Cát vàng, vàng bóng, bạc bóng 2,7 85 Thanh 460.000 Page 7
  8. 8. Mã SP Màu Sắc Dài (m) Rộng (mm) Cao (mm) Mặt cắt SP Đvt Đơn Giá (VNĐ/ thanh) Ghi chú Quy cách sản phẩm STT Tên sản phẩm 7 Góc dương DCP85 Màu cát đen, Gỗ teach, cát đen, Cát vàng, vàng bóng, bạc bóng 85 Cái 55.000 8 Góc âm DCP85 Màu cát đen, Gỗ teach, cát đen, Cát vàng, vàng bóng, bạc bóng 85 Cái 55.000 9 Góc nối DCP85 Màu cát đen, Gỗ teach, cát đen, Cát vàng, vàng bóng, bạc bóng 85 Cái 55.000 10 Góc chốt trái, góc chốt phải DCP85 Màu cát đen, Gỗ teach, cát đen, Cát vàng, vàng bóng, bạc bóng 85 Cái 55.000 VI Nẹp chống trơn 1 TL30 Màu vàng mờ, Sâm banh mờ 2,7 55 30 Thanh 440.000 2 TL65 Màu sâm banh mờ, Nhôm 2,7 65 30 Thanh 655.000 3 TL100 Màu sâm banh mờ, Nhôm 2,7 100 29 Thanh 950.000 - 4 TF12,5 Màu bạc bóng 2,7 35 12,5 Thanh 430.000 - 5 Chốt trai TF 12,5 Màu bạc bóng 2,7 12,5 Cái 80.000 - 6 Chốt phải TF 12,5 Màu bạc bóng 12,5 Cái 80.000 7 TF20 Màu bạc bóng 2,7 20 Thanh 470.000 8 Chốt trai TF 12,5 Màu bạc bóng 2,7 20 Cái 95.000 9 Chốt phải TF 12,5 Màu bạc bóng 20 Cái 95.000 VII Nẹp trần nhà Page 8
  9. 9. Mã SP Màu Sắc Dài (m) Rộng (mm) Cao (mm) Mặt cắt SP Đvt Đơn Giá (VNĐ/ thanh) Ghi chú Quy cách sản phẩm STT Tên sản phẩm 1 BAK12 Màu trắng ngọc 30 13 Thanh 180000 1 LD18 Màu nhôm, trắng ngọc 3,0 18 Thanh 215.000 2 LD18-2 Màu nhôm, trắng ngọc 3,0 18 Thanh 215.000 - 3 LD18-3 Màu nhôm, trắng ngọc 3,0 18 Thanh 215.000 - 4 LD18-4 Màu nhôm, trắng ngọc 3,0 18 Thanh 215.000 - 5 LD18-5 Màu nhôm, trắng ngọc 3,0 18 Thanh 215.000 - 6 LD18-6 Màu nhôm, trắng ngọc 3,0 39,8 Thanh 250.000 - 7 LD18-7 Màu nhôm, trắng ngọc 3,0 39,8 Thanh 250.000 - 8 LD18-8 Màu nhôm, trắng ngọc 3,0 45,9 Thanh 250.000 - 9 LD18-9 Màu nhôm, trắng ngọc 3,0 30 Thanh 215.000 - 10 LD18- L1 Màu nhôm, trắng ngọc 3,0 20 Thanh 215.000 - 11 LD20-2 Màu nhôm, trắng ngọc 3,0 20 Thanh 215.000 - VIII Nẹp thảm. Thanh 1 DC7.0 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,8 14 7,3 Thanh 210.000 Page 9
  10. 10. Mã SP Màu Sắc Dài (m) Rộng (mm) Cao (mm) Mặt cắt SP Đvt Đơn Giá (VNĐ/ thanh) Ghi chú Quy cách sản phẩm STT Tên sản phẩm IX Nẹp bo viền 1 NTZ 18.6 Màu nhôm 3,0 94 21,5 Thanh 200.000 2 NTZ 19.2 Mầu inox, Sâm banh bóng 3,0 94 21,5 Thanh 200.000 - 3 WG20 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,8 23 Thanh 220.000 - 4 WG55 Màu Inox, Nhôm, Vàng bóng, Vàng mờ, Sâm banh bóng, Sâm banh mờ 2,8 55 Thanh 450.000 - Hà nội, ngày 15 tháng 7 năm 2018 GIÁM ĐỐC CÔNG TY - Báo giá này có hiệu lực từ ngày 15/8/2014 đến ngày có báo giá mới thay thế. Ghi chú: - Đơn giá trên là giá bán chưa có thuế giá trị gia tăng & phí vận chuyển. Page 10
  11. 11. Mã SP Màu Sắc Dài (m) Rộng (mm) Cao (mm) Mặt cắt SP Đvt Đơn Giá (VNĐ/ thanh) Ghi chú Quy cách sản phẩm STT Tên sản phẩm Page 11

×